So sánh sàn giao dịch crypto 2026/Bitfinex vs Coinbase
Phí, KYC, sản phẩm và thanh khoản: bạn nên chọn Bitfinex hay Coinbase? So sánh từ 12 góc độ.
www.bitfinex.com
www.coinbase.com
| Cấp VIP | Bitfinex Spot Maker | Bitfinex Spot Taker | Coinbase Spot Maker | Coinbase Spot Taker |
|---|---|---|---|---|
| VIP0 | 0.1% | 0.2% | 0.4% | 0.6% |
| VIP1 | 0.08% | 0.2% | 0.25% | 0.4% |
| VIP2 | 0.06% | 0.18% | 0.15% | 0.25% |
| Cấp VIP | Bitfinex Fut Maker | Bitfinex Fut Taker | Coinbase Fut Maker | Coinbase Fut Taker |
|---|---|---|---|---|
| VIP0 | 0.02% | 0.065% | 0.02% | 0.06% |
| VIP1 | 0.01% | 0.055% | 0.015% | 0.05% |
| VIP2 | 0.01% | 0.045% | 0.01% | 0.04% |
| Hoàn phí | 18% | 0% | ||
| Tính năng | Bitfinex | Coinbase |
|---|---|---|
| Giao dịch Spot | ||
| Giao dịch Futures | ||
| Giao dịch Options | ||
| Margin | ||
| Staking | ||
| Cho vay | ||
| Earn | ||
| Copy-trading | ||
| Launchpad | ||
| P2P | ||
| Thẻ crypto | ||
| NFT |
| Chỉ số | Bitfinex | Coinbase |
|---|---|---|
| KL Spot 24h | $250M | $2.5B |
| KL Futures 24h | $600M | $1.5B |
| Cặp Spot | 380 | 300 |
| Cặp Futures | 80 | 30 |
Bitfinex và Coinbase bám sát nhau. Hãy chọn dựa trên ưu tiên cá nhân: phí thấp, sản phẩm hay khu vực.
Phí và sản phẩm thay đổi theo thời gian, đối chiếu trang chính thức trước khi giao dịch.