So sánh sàn giao dịch crypto 2026/Bitfinex vs Bitget
Phí, KYC, sản phẩm và thanh khoản: bạn nên chọn Bitfinex hay Bitget? So sánh từ 12 góc độ.
www.bitfinex.com
www.bitget.com
| Cấp VIP | Bitfinex Spot Maker | Bitfinex Spot Taker | Bitget Spot Maker | Bitget Spot Taker |
|---|---|---|---|---|
| VIP0 | 0.1% | 0.2% | 0.1% | 0.1% |
| VIP1 | 0.08% | 0.2% | 0.08% | 0.1% |
| VIP2 | 0.06% | 0.18% | 0.06% | 0.09% |
| Cấp VIP | Bitfinex Fut Maker | Bitfinex Fut Taker | Bitget Fut Maker | Bitget Fut Taker |
|---|---|---|---|---|
| VIP0 | 0.02% | 0.065% | 0.02% | 0.06% |
| VIP1 | 0.01% | 0.055% | 0.016% | 0.05% |
| VIP2 | 0.01% | 0.045% | 0.014% | 0.045% |
| Hoàn phí | 18% | 50% | ||
| Tính năng | Bitfinex | Bitget |
|---|---|---|
| Giao dịch Spot | ||
| Giao dịch Futures | ||
| Giao dịch Options | ||
| Margin | ||
| Staking | ||
| Cho vay | ||
| Earn | ||
| Copy-trading | ||
| Launchpad | ||
| P2P | ||
| Thẻ crypto | ||
| NFT |
| Chỉ số | Bitfinex | Bitget |
|---|---|---|
| KL Spot 24h | $250M | $2.5B |
| KL Futures 24h | $600M | $18.0B |
| Cặp Spot | 380 | 800 |
| Cặp Futures | 80 | 320 |
Bitget dẫn đầu trong tổng điểm phí + thanh khoản + an toàn so với Bitfinex, nhưng lựa chọn cuối phụ thuộc thị trường mục tiêu của bạn.
Phí và sản phẩm thay đổi theo thời gian, đối chiếu trang chính thức trước khi giao dịch.