So sánh sàn giao dịch crypto 2026/BingX vs HTX
Phí, KYC, sản phẩm và thanh khoản: bạn nên chọn BingX hay HTX? So sánh từ 12 góc độ.
bingx.com
www.htx.com
| Cấp VIP | BingX Spot Maker | BingX Spot Taker | HTX Spot Maker | HTX Spot Taker |
|---|---|---|---|---|
| VIP0 | 0.1% | 0.1% | 0.2% | 0.2% |
| VIP1 | 0.08% | 0.1% | 0.154% | 0.191% |
| VIP2 | 0.07% | 0.09% | 0.136% | 0.173% |
| Cấp VIP | BingX Fut Maker | BingX Fut Taker | HTX Fut Maker | HTX Fut Taker |
|---|---|---|---|---|
| VIP0 | 0.02% | 0.05% | 0.02% | 0.05% |
| VIP1 | 0.018% | 0.045% | 0.015% | 0.044% |
| VIP2 | 0.014% | 0.04% | 0.013% | 0.04% |
| Hoàn phí | 50% | 30% | ||
| Tính năng | BingX | HTX |
|---|---|---|
| Giao dịch Spot | ||
| Giao dịch Futures | ||
| Giao dịch Options | ||
| Margin | ||
| Staking | ||
| Cho vay | ||
| Earn | ||
| Copy-trading | ||
| Launchpad | ||
| P2P | ||
| Thẻ crypto | ||
| NFT |
| Chỉ số | BingX | HTX |
|---|---|---|
| KL Spot 24h | $800M | $1.2B |
| KL Futures 24h | $6.0B | $6.5B |
| Cặp Spot | 600 | 700 |
| Cặp Futures | 380 | 210 |
BingX và HTX bám sát nhau. Hãy chọn dựa trên ưu tiên cá nhân: phí thấp, sản phẩm hay khu vực.
Phí và sản phẩm thay đổi theo thời gian, đối chiếu trang chính thức trước khi giao dịch.