So sánh sàn giao dịch crypto 2026/Binance vs MEXC
Phí, KYC, sản phẩm và thanh khoản: bạn nên chọn Binance hay MEXC? So sánh từ 12 góc độ.
www.binance.com
www.mexc.com
| Cấp VIP | Binance Spot Maker | Binance Spot Taker | MEXC Spot Maker | MEXC Spot Taker |
|---|---|---|---|---|
| VIP0 | 0.1% | 0.1% | 0% | 0.1% |
| VIP1 | 0.09% | 0.1% | 0% | 0.09% |
| VIP2 | 0.08% | 0.1% | 0% | 0.08% |
| Cấp VIP | Binance Fut Maker | Binance Fut Taker | MEXC Fut Maker | MEXC Fut Taker |
|---|---|---|---|---|
| VIP0 | 0.02% | 0.05% | 0% | 0.02% |
| VIP1 | 0.016% | 0.04% | 0% | 0.02% |
| VIP2 | 0.014% | 0.035% | 0% | 0.01% |
| Hoàn phí | 20% | 50% | ||
| Tính năng | Binance | MEXC |
|---|---|---|
| Giao dịch Spot | ||
| Giao dịch Futures | ||
| Giao dịch Options | ||
| Margin | ||
| Staking | ||
| Cho vay | ||
| Earn | ||
| Copy-trading | ||
| Launchpad | ||
| P2P | ||
| Thẻ crypto | ||
| NFT |
| Chỉ số | Binance | MEXC |
|---|---|---|
| KL Spot 24h | $14.0B | $2.0B |
| KL Futures 24h | $70.0B | $9.0B |
| Cặp Spot | 1450 | 2400 |
| Cặp Futures | 350 | 600 |
Binance dẫn đầu trong tổng điểm phí + thanh khoản + an toàn so với MEXC, nhưng lựa chọn cuối phụ thuộc thị trường mục tiêu của bạn.
Phí và sản phẩm thay đổi theo thời gian, đối chiếu trang chính thức trước khi giao dịch.